| DANH MỤC DỮ LIỆU TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG TỈNH KHÁNH HÒA NĂM 2022 |
|
LĨNH VỰC ĐỊA CHẤT VÀ KHOÁNG SẢN
|
| STT |
Loại dữ liệu |
Năm phát hành |
Định Dạng dữ liệu |
Số lượng |
Phần mềm ứng dụng |
Phạm vi dữ liệu |
Đơn vị quản lý/ cung cấp |
Khả năng cung cấp, sử dụng |
Thủ tục cung cấp, sử dụng |
| Giấy |
Số |
Hồ sơ, tờ (dạng giấy) |
Dung lượng, file (dạng số) |
| IV |
Thông tin, dữ liệu lĩnh vực địa chất và khoáng sản |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Thông tin dữ liệu về địa chất, khoáng sản
tại các phòng, đơn vị thuộc Sở TNMT
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Không có thông tin, dữ liệu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Thông tin dữ liệu về địa chất, khoáng sản
tại các Huyện, TX, TP
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2.1 |
Huyện Diên Khánh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Hồ sơ, tài liệu quản lý về khoáng sản |
2022 |
X |
|
76 bộ HS |
|
|
Huyện D. Khánh |
Phòng TNMT H. Diên Khánh |
Tra cứu tại chỗ, sao y bản chính |
Tra cứu tại chỗ, sao y bản chính |
| 2.2 |
Huyện Vạn Ninh |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Thông tin về giấy khai thác khoáng sản |
2022 |
X |
|
12 |
|
|
Huyện Vạn Ninh |
PTNMT Huyện Vạn Ninh |
| |
Thông tin về vùng cấp phép khai thác khoáng sản |
2022 |
X |
|
3 |
|
|
| |
Thông tin về giấy phép chế biến khoáng sản |
|
|
|
7 |
|
|
| |
Thông tin về giấy phép chế biến khoáng sản tận thu |
2022 |
X |
|
12 |
|
|
| |
Thông tin báo cáo về khu vực khoáng sản |
2022 |
X |
|
2 |
|
|
| |
Thông tin về báo cáo thăm dò khoáng sản của Doanh nghiệp |
2022 |
X |
|
3 |
|
|
| |
Thông tin về báo cáo khai thác khoáng sản của Doanh nghiệp |
2022 |
|
|
12 |
|
|
|
Cung cấp cho UBND các huyện, thị xã, thành phố ven biển thuộc tỉnh Khánh Hòa |
|
| |
Thông tin về báo cáo chế biến khoáng sản của Doanh nghiệp |
2022 |
|
|
7 |
|
|
|
|
| |
Thông tin về báo cáo tổng hợp hoạt động Khoáng sản |
2022 |
X |
|
5 |
|
|
|
|
| |
Thông tin về báo cáo tổng hợp khai thác khoáng sản |
2022 |
X |
|
3 |
|
|
|
|
| |
Hồ sơ tài liệu về Khoáng sản |
2022 |
X |
|
22 |
|
|
|
|
| 2.3 |
Huyện Khánh Vĩnh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Hồ sơ kiểm tra, xử lý hoạt động khai thác khoáng sản, cải tạo đất trái phép |
2022 |
X |
|
5 |
|
|
|
PTNMT Khánh Vĩnh |
|
| |
Hồ sơ xử phạt vi phạt hành chính |
2022 |
X |
|
3 |
|
|
|
|